VOCABULARY

Từ vựng IELTS Writing Task 2 – Topic 13 – Environment/Agriculture

– indiscriminate/careless littering (u) sự vứt rác bừa bãi – vegetation (u) cây cối – disrupt the natural/ecological balance (u) phá vỡ cân bằng thiên nhiên/sinh thái – classify (sth into) = categorize (sth into) (v) phân loại – environmentally sustainable development (c/u) sự phát triển bền vững về môi...

Từ vựng IELTS Writing Task 2 – Topic 11 – Food

– nutrient = nutriment = nutrition = nourishment (n) chất dinh dưỡng – nutritious (adj) giàu dinh dưỡng – healthy = healthful = wholesome (adj) tốt cho sức khỏe – nutritionally balanced diet (n) chế độ ăn cần bằng về dinh dưỡng – nutritional value (n) giá trị dinh dưỡng...

Từ vựng IELTS Writing Task 2 – Topic 10 – Tourism

– transnational travel = international travel (u) du lịch xuyên biên giới – hospitality (u) sự mến khách – local = local resident = local inhabitant (c) cư dân địa phương – travel industry = tourist industry (n) ngành du lịch – tourism income (u) doanh thu từ du lịch...

Từ vựng IELTS Writing Task 2 – Topic 9 – Cities

– utilities (n) dịch vụ công (điện, nước, ga…) – amenities = facilities (n) tiện nghi – the increasing population = the ever-growing population (u) dân số ngày càng tăng – overpopulation (u) sự đông dân quá mức – migrant = emigrant (c) người di cư – immigrant (c) người...

Từ vựng IELTS Writing Task 2 – Topic 8 – Health

– be diagnosed with sth: bị chuẩn đoán mắc bệnh gì đó – emotional well-being (u) sự khỏe mạnh về tinh thần – be addicted to sth = be obsessed with: nghiện cái gì đó – sedentary/inactive lifestyle (n) lối sống thụ động – chronic diseases (n) bệnh mãn tính...

Từ vựng IELTS Writing Task 2 – Topic 7 – Transport

– means of transport = mode of transport = form of transport = means of travel (c) phương tiện giao thông – transport infrastructure (u) cơ sở hạ tầng giao thông – driving/traffic offence = driving/traffic violation (c) sự vi phạm giao thông – public transport = public transportation (u)...

Từ vựng IELTS Writing Task 2 – Topic 5 – Children

– in formative years: trong những năm quyết định đến sự hình thành và phát triển tính cách – impressionable (adj) dễ bị ảnh hưởng – to come of age = to come/grow to maturity: trưởng thành – live up to parents’ expectations: đáp ứng được mong đợi của cha...