TỪ VỰNG

Từ vựng IELTS Writing Task 2 – Topic 8 – Health

– be diagnosed with sth: bị chuẩn đoán mắc bệnh gì đó – emotional well-being (u) sự khỏe mạnh về tinh thần – be addicted to sth = be obsessed with: nghiện cái gì đó – sedentary/inactive lifestyle (n) lối sống thụ động – chronic diseases (n) bệnh mãn tính...

Từ vựng IELTS Writing Task 2 – Topic 5 – Children

– in formative years: trong những năm quyết định đến sự hình thành và phát triển tính cách – impressionable (adj) dễ bị ảnh hưởng – to come of age = to come/grow to maturity: trưởng thành – live up to parents’ expectations: đáp ứng được mong đợi của cha...

Từ vựng IELTS Writing Task 2 – Work & Career

– hands-on skill/experience (u) kỹ năng, kinh nghiệm thực tế – day and night = around the clock = all the time (phr) suốt ngày đêm, liên tục – set realistic and attainable goals: đặt ra những mục tiêu thực tế và có thể đạt được – to gain (a)...