Từ vựng IELTS Speaking – Topic 4 – Accommodation

– apartment = flat (n) căn hộ
– apartment building = apartment block (n) chung cư
– detached house (n) nhà biệt lập
– residential area /ˌrezɪˈdenʃəl/ /ˈeəriə/ (n) khu dân cư
– single-storey (adj) một tầng
– multi-storey (adj) high-rise: nhiều tầng
– facilities (n) tiện nghi
– spacious (adj) rộng rãi
– airy (adj) thoáng đãng
– tastefully decorated: được trang trí đẹp
– balcony /ˈbælkəni/ (n) ban công
– courtyard /ˈkɔːtjɑːd/ (n) sân
– veranda /vəˈrændə/ (n) (US: porch) hiên
– insulate (v) cách (nhiệt…)
– soundproof (adj) cách âm
– relocate = move (v) chuyển

 

 

 

 

 

You may also like...

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *