Từ vựng IELTS Speaking – Topic 11 – Clothes/Shoes

– clothes = clothing = wardrobe = garment /ˈgɑːmənt/ = attire (n) quần áo
– closet /ˈklɔzɪt/ (n) (=wardrobe /ˈwɔːdrəub/) tủ quần áo
– boutique /buːˈtiːk/ (n) cửa hàng thời trang
– durable /ˈdjuərəbəl/ (adj) (=hard-wearing): bền
– durability /ˌdjuərəˈbɪlɪti/ (n) tính bền
– stylish (adj) kiểu cách, sành điệu
– fashionable /ˈfæʃənəbəl/ (adj) (=trendy) đúng mốt, hợp thời trang
– waterproof = water-resistant (adj) chống nước
– breathable /ˈbriːðəbəl/ (adj) quần áo thoáng khí
– functional (adj) hữu dụng
– long-sleeved (adj) tay dài
– fashion enthusiast (n) người đam mê thời trang
– shopaholic /ˌʃɔpəˈhɔlɪk/ (n) người nghiện mua sắm
– catch up with the latest trends and fashions: bắt kịp với khuynh hướng mới nhất
– individuality /ˌɪndɪvɪdʒuˈælɪti/ (n) cá tính
– presentable /prɪˈzentəbəl/(adj) bảnh, diện
– casual/informal clothes (n) quần áo bình thường
– formal clothes (n) quần áo trang trọng

Idioms and phrases

try on: thử
What a lovely dress! Why don’t you try it on?

dress up: ăn mặc đẹp
Jonah had obviously made an effort to dress up for the occasion.

gain in popularity = become popular: trở nên được ưa chuộng
Small cars have gained in popularity as petrol prices have risen.

 

 

 

 

 

 

 

You may also like...

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *